stool pigeon
/stul ˈpɪʤɪn/Danh từ
- (nguyên văn) Một con chim bồ câu được buộc vào một chiếc ghế đẩu bằng một sợi dây, dùng làm mồi nhử để dụ những con chim đang bay tự do xuống đất để bị bắn hoặc mắc bẫy.(originally) A pigeon tied to a stool by a piece of twine, used as a decoy to entice free-flying birds to the ground to be shot or trapped.
- (từ lóng, lỗi thời, cờ bạc) Mồi nhử được sử dụng trong trò chơi cờ bạc gian dối.(slang, obsolete, gambling) A decoy used in a crooked gambling game.
- (từ lóng) Người cung cấp thông tin cho chính quyền, đặc biệt là người khai ra đồng phạm.(slang) An informer to the authorities, especially one who gives up criminal associates.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stool pigeon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish